beauty parlour

beauty parlour

A woman gets her hair styled at the beauty parlour.

Định nghĩa

Danh từ: Tiệm làm đẹp (còn gọi là tiệm uốn tóc, tiệm cắt tóc nữ, thẩm mỹ viện nhỏ) – một cửa hàng nơi các thợ làm tóc chuyên viên thẩm mỹ làm việc, cung cấp các dịch vụ như cắt tóc, uốn tóc, chăm sóc da, trang điểm, làm móng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đến tiệm làm đẹp để làm tóc cho đám cưới.)
  • (Tiệm làm đẹpgóc phố cung cấp dịch vụ làm móng chăm sóc da mặt.)
  • (Nhiều tiệm làm đẹp hiện nay sử dụng sản phẩm hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a beauty parlour": điều hành một tiệm làm đẹp.
    • She inherited the beauty parlour from her mother. ( ấy thừa kế tiệm làm đẹp từ mẹ mình.)
  • "to book an appointment at a beauty parlour": đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp.
    • I need to book an appointment at the beauty parlour for next Saturday. (Tôi cần đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp cho thứ Bảy tuần sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty shop (danh từ): tiệm làm đẹp (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Beauty salon (danh từ): thẩm mỹ viện (thường trang trọng hơn, có thể cung cấp nhiều dịch vụ hơn).
  • Hairdresser's (danh từ): tiệm cắt tóc (chủ yếu tập trung vào tóc).
  • Beautician (danh từ): chuyên viên thẩm mỹ (người làm việc tại tiệm làm đẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Salon: thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
  • Parlour (dạng viết tắt của "beauty parlour"): tiệm (thường dùng trong từ ghép như "beauty parlour" hoặc "ice cream parlour").
  • Barbershop: tiệm cắt tóc nam (khác biệt: chủ yếu phục vụ nam giới, không dịch vụ làm đẹp toàn diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go to the beauty parlour": đến tiệm làm đẹp.
    • She goes to the beauty parlour every month for a haircut. ( ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tháng để cắt tóc.)
  • "to have something done at the beauty parlour": làm gì đó tại tiệm làm đẹp.
    • She had her nails done at the beauty parlour. ( ấy đã làm móng tại tiệm làm đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a beauty parlour regular": khách quen của tiệm làm đẹp.
    • She is a beauty parlour regular and knows all the staff. ( ấy khách quen của tiệm làm đẹp biết tất cả nhân viên.)
  • "beauty parlour gossip": chuyện phiếmtiệm làm đẹp (ám chỉ những câu chuyện không chính thức, thường mang tính xã giao).
    • I heard the latest news from beauty parlour gossip. (Tôi nghe tin mới nhất từ chuyện phiếmtiệm làm đẹp.)